Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鞳 - tháp | 鞳 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+1 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 38835

UTF-8: E99EB3

UTF-32: 97B3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taap3

Pinyin:

Tiếng Nhật: トウ

Tiếng Nhật (On): TOU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thận [ shèn ]

613C, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: thận trọng, cẩn thận

Xem thêm:

淵默
uyên mặc

Xem thêm:

[ ]

76D3, tổng 11 nét, bộ mẫn 皿 (+6 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng