Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+16 nét) (con chó)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 29563

UTF-8: E78DBB

UTF-32: 737B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hin3

Định nghĩa tiếng Anh: offer, present; show, display

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: xiàn,suō,

Tiếng Nhật: ケン コン たてまつる

Tiếng Nhật (Kun): TATEMATSURU

Tiếng Nhật (On): KEN KON

Tiếng Hàn (Latinh): HEN SA

Quan Thoại: xiàn

Âm thời Đường: *xiæ̀n

Tiếng Việt: hiến

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dong, dung [ róng ]

6995, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: cây đa

Xem thêm:

văn [ wén ]

7E67, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 (+12 nét)

Xem thêm:

縊女
ải nữ

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nam Mạng