Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鞸 - bí | tất | 鞸 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+11 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 38840

UTF-8: E99EB8

UTF-32: 97B8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bat1

Định nghĩa tiếng Anh: leather arm guard

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,bǐng

Tiếng Nhật: ヒツ

Tiếng Nhật (Kun): HIZAKAKE

Tiếng Nhật (On): HITSU HICHI HEI HYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHIL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

境內
cảnh nội

Xem thêm:

照料
chiếu liệu

Xem thêm:

健全
kiện toàn
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nam Mạng