Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+11 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 38841

UTF-8: E99EB9

UTF-32: 97B9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwok3

Định nghĩa tiếng Anh: skin

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: カク

Tiếng Nhật (On): KAKU

Tiếng Hàn (Latinh): KWAK

Quan Thoại: kuò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

diệp, hiệp, tiết [ xiè , yè ]

9371, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cái vòng ; 2. quặng đồng sắt

Xem thêm:

ngô, ngữ [ wú , yǔ ]

92D9, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: côn ngô 鋙,铻); (xem: trở ngữ 鋙)

Xem thêm:

tập [ xí ]

98C1, tổng 20 nét, bộ phong 風 (+11 nét)

Quảng Cáo

dân tộc chăm