
Thông tin ký tự
Bộ: hành ⾏(+1 nét) (đi, thi hành, làm được)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 34912
UTF-8: E8A1A0
UTF-32: 8860
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô mộ vũ - (蒼梧暮雨) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Chánh cần - (Sammappadhāna-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Samaṇḍaka - (Samaṇḍaka-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật