Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+9 nét) (da đã thuộc rồi)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 38872

UTF-8: E99F98

UTF-32: 97D8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sip3

Định nghĩa tiếng Anh: archer’s thumb ring

Pinyin: shè

Tiếng Nhật: ショウ ゆがけ

Tiếng Nhật (Kun): YUGAKE

Tiếng Nhật (On): SHOU

Quan Thoại: shè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

9CED, tổng 13 nét, bộ điểu 鳥 (+2 nét)

Xem thêm:

[ ]

8492, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Mời xem:

tuổi Đinh Sửu 1997 Nam Mạng