Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+0 nét) (da đã thuộc rồi)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 38886

UTF-8: E99FA6

UTF-32: 97E6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai4

Định nghĩa tiếng Anh: tanned leather; surname; simplified form of Kangxi radical 178

Quan Thoại: wéi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

美麗
mĩ lệ

Xem thêm:

sàm [ chán ]

998B, tổng 12 nét, bộ thực 食 (+9 nét)

Nghĩa: 1. thèm thuồng ; 2. tham ăn

Xem thêm:

tường [ qiáng ]

6AA3, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Nghĩa: cái cột buồm

Quảng Cáo

bánh canh khô