Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 韦

韦

Thông tin ký tự

Bộ: vi ⾱(+0 nét) (da đã thuộc rồi)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 38886

UTF-8: E99FA6

UTF-32: 97E6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai4

Định nghĩa tiếng Anh: tanned leather; surname; simplified form of Kangxi radical 178

Quan Thoại: wéi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tù lương - (囚糧) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thuế [ shuì , tuì ]

8715, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 (+7 nét)

Nghĩa: xác (vỏ) của các loài côn trùng khi lột ra

Quảng Cáo

hat ke