Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 韬 - thao | 韬 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+10 nét) (da đã thuộc rồi)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 38892

UTF-8: E99FAC

UTF-32: 97EC

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou1

Định nghĩa tiếng Anh: sheath, scabbard, bow case

Quan Thoại: tāo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

你們
nhĩ môn

Xem thêm:

偉業
vĩ nghiệp

Xem thêm:

tra [ chā , chá , zhā , zhǎ ]

78B4, tổng 14 nét, bộ thạch 石 (+9 nét)

Nghĩa: 1. mảnh vụn ; 2. chỗ mẻ, chỗ sứt ; 3. xỉ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nữ Mạng