Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+7 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 37234

UTF-8: E985B2

UTF-32: 9172

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cing4

Định nghĩa tiếng Anh: hangover; uncomfortable

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chéng

Tiếng Nhật: テイ ジョウ

Tiếng Nhật (Kun): WARUYOI AKIRU SAMERU

Tiếng Nhật (On): TEI

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: chéng

Tiếng Việt: xành

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

mang [ máng ]

54E4, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Xem thêm:

xao [ qiāo ]

6572, tổng 14 nét, bộ phác 攴 (+10 nét)

Nghĩa: đập, gõ

Quảng Cáo

hat oc cho