Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phỉ, cửu (+0 nét) (rau hẹ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 38893

UTF-8: E99FAD

UTF-32: 97ED

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gau2

Định nghĩa tiếng Anh: scallion, leek; Kangxi radical 179

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: jiǔ

Tiếng Nhật: キュウ にら

Tiếng Nhật (Kun): NIRA

Tiếng Nhật (On): KYUU KU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: jiǔ

Âm thời Đường: giǒu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khai [ kāi ]

5F00, tổng 4 nét, bộ củng 廾 (+1 nét)

Nghĩa: 1. mở ra ; 2. nở (hoa) ; 3. một phần chia ; 4. sôi (nước)

Xem thêm:

離散
ly tán

Quảng Cáo

tháo lắp tủ tphcm