
Thông tin ký tự
Bộ: phỉ, cửu ⾲(+6 nét) (rau hẹ)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 38895
UTF-8: E99FAF
UTF-32: 97EF
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lưu Linh mộ - (劉伶墓) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Khai song - (開窗) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Niệm xứ - (Satipatthàna sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật