Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phỉ, cửu (+6 nét) (rau hẹ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 38895

UTF-8: E99FAF

UTF-32: 97EF

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cim1

Định nghĩa tiếng Anh: wild onions or leeks

Tiếng Nhật: セン

Tiếng Nhật (Kun): YAMANIRA

Tiếng Nhật (On): SEN

Quan Thoại: xiān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

混夷
côn di

Xem thêm:

khiết [ chī , jī , qiè ]

55AB, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: ăn uống

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Canh Tý 1960 Nữ Mạng