
Thông tin ký tự
Bộ: phỉ, cửu ⾲(+6 nét) (rau hẹ)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 38895
UTF-8: E99FAF
UTF-32: 97EF
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du