Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 韴 - | 韴 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: âm (+4 nét) (âm thanh, tiếng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38900

UTF-8: E99FB4

UTF-32: 97F4

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaap6

Pinyin:

Tiếng Nhật: ソウ ゾウ ふつ

Tiếng Nhật (Kun): TOGIRERU TOGIREGOE FUTSU

Tiếng Nhật (On): SOU ZOU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bột [ bí , bó ]

8378, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Nghĩa: cây mã đề

Xem thêm:

[ ]

92CE, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Xem thêm:

[ ]

81B6, tổng 16 nét, bộ nguyệt 月 (+12 nét), nhục 肉 (+12 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nam Mạng