Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 韴

韴

Thông tin ký tự

Bộ: âm ⾳(+4 nét) (âm thanh, tiếng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38900

UTF-8: E99FB4

UTF-32: 97F4

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaap6

Pinyin: zá

Tiếng Nhật: ソウ ゾウ ふつ

Tiếng Nhật (Kun): TOGIRERU TOGIREGOE FUTSU

Tiếng Nhật (On): SOU ZOU

Quan Thoại: zá

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tấn [ xùn ]

8FC5, tổng 6 nét, bộ sước 辵 (+3 nét)

Nghĩa: nhanh chóng

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 1