Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+3 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38919

UTF-8: E9A087

UTF-32: 9807

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hon1

Định nghĩa tiếng Anh: large face, flat face; stupid

Pinyin: àn,hān

Tiếng Nhật: カン ガン ガツ ガチ

Tiếng Nhật (Kun): OOKII

Tiếng Nhật (On): KAN GAN GATSU GACHI

Quan Thoại: hān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chú [ zhù ]

92F3, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Xem thêm:

biền [ pián ]

8141, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: biền chi 胝)

Xem thêm:

cuống [ kuāng , kuáng , kuàng ]

8A86, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: nói dối, lừa dối

Quảng Cáo

nhôm kính