Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+10 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 39582

UTF-8: E9AA9E

UTF-32: 9A9E

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hin1

Định nghĩa tiếng Anh: raise, hold high; fly, soar

Quan Thoại: qiān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sàm [ chán ]

8B92, tổng 24 nét, bộ ngôn 言 (+17 nét)

Nghĩa: nói xấu, gièm pha

Xem thêm:

đan [ dān ]

7C1E, tổng 18 nét, bộ trúc 竹 (+12 nét)

Nghĩa: cái giỏ tre

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nam Mạng