Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+4 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38922

UTF-8: E9A08A

UTF-32: 980A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: juk1

Định nghĩa tiếng Anh: grieved; anxious

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: キョク ギョク コク ゴク

Tiếng Nhật (Kun): TADASHII

Tiếng Nhật (On): KYOKU KOKU GYOKU GOKU

Tiếng Hàn (Latinh): WUK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

sâm [ shēn ]

8460, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cỏ sâm (thứ cỏ quý, lá như bàn tay, hoa trắng, dùng làm thuốc) ; 2. sao Sâm (một trong Nhị thập bát tú)

Xem thêm:

意馬
ý mã

Quảng Cáo

hướng dẫn làm chả giò