Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 頊

頊

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt ⾴(+4 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38922

UTF-8: E9A08A

UTF-32: 980A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: juk1

Định nghĩa tiếng Anh: grieved; anxious

Tiếng Hàn (Hangul): 욱:0N

Pinyin: xū

Tiếng Nhật: キョク ギョク コク ゴク

Tiếng Nhật (Kun): TADASHII

Tiếng Nhật (On): KYOKU KOKU GYOKU GOKU

Tiếng Hàn (Latinh): WUK

Quan Thoại: xū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chung [ zhōng ]

87BD, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Nghĩa: (một loài sâu)

Xem thêm:

thi, thì [ shí , shì ]

8494, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: 1. (xem: thì la 蒔蘿,莳萝) ; 2. trồng, trồng lại, cấy lại

Quảng Cáo

đặc sản quê