Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+5 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 38932

UTF-8: E9A094

UTF-32: 9814

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dik6

Định nghĩa tiếng Anh: good and beautiful

Pinyin:

Tiếng Nhật: テキ ジャク

Tiếng Nhật (Kun): UTSUKUSHII YOI

Tiếng Nhật (On): TEKI JAKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bạch [ bái , bó ]

767D, tổng 5 nét, bộ bạch 白 (+0 nét)

Nghĩa: 1. trắng, màu trắng ; 2. bạc (tóc) ; 3. sạch sẽ ; 4. rõ, sáng, tỏ ; 5. trống rỗng, hổng ; 6. miễn phí, không phải trả tiền ; 7. mất công, công toi, uổng công

Xem thêm:

[ ]

7A21, tổng 13 nét, bộ hoà 禾 (+8 nét)

Xem thêm:

soạn [ xuǎn , zhuàn ]

7C51, tổng 21 nét, bộ trúc 竹 (+15 nét)

Nghĩa: biên soạn, soạn thảo

Quảng Cáo

cửa kính tân bình