Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+5 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 38932

UTF-8: E9A094

UTF-32: 9814

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dik6

Định nghĩa tiếng Anh: good and beautiful

Pinyin:

Tiếng Nhật: テキ ジャク

Tiếng Nhật (Kun): UTSUKUSHII YOI

Tiếng Nhật (On): TEKI JAKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ái, ải [ ǎi ]

9744, tổng 24 nét, bộ vũ 雨 (+16 nét)

Nghĩa: 1. khí mây ; 2. ngùn ngụt

Xem thêm:

hư, khư [ xū ]

589F, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Nghĩa: cái gò lớn

Quảng Cáo

kính quận 4