Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+6 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 38943

UTF-8: E9A09F

UTF-32: 981F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaak6

Định nghĩa tiếng Anh: the forehead; a fixed number

Pinyin: é

Tiếng Nhật: ガク ギャク ひたい

Quan Thoại: é

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chiên, thiên, đán, đãn [ dàn , shān , tǎn ]

81BB, tổng 17 nét, bộ nhục 肉 (+13 nét)

Nghĩa: mùi tanh hôi của dê hay cừu

Xem thêm:

tiêm, đàm [ tán ]

931F, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính bình tân