Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+7 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38949

UTF-8: E9A0A5

UTF-32: 9825

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Tiếng Nhật: おとがい

Tiếng Nhật (Kun): AGO OTOGAI

Tiếng Nhật (On): I

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngận [ gén , hěn ]

54CF, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: hài hước, buồn cười, thú vị

Xem thêm:

cầm [ qín ]

64D2, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: bắt bớ

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nam Mạng