Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+13 nét) (tay)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25810

UTF-8: E69392

UTF-32: 64D2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kam4

Định nghĩa tiếng Anh: catch, capture, seize, arrest

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: qín

Tiếng Nhật: キン ゴン とらえる とりこ

Tiếng Nhật (Kun): TORAERU TORIKO

Tiếng Nhật (On): KIN

Tiếng Hàn (Latinh): KUM

Quan Thoại: qín

Âm thời Đường: ghyim

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

拔河
bạt hà

Xem thêm:

mông [ měng ]

8813, tổng 19 nét, bộ trùng 虫 (+13 nét)

Nghĩa: (xem: miệt mông 蠓)

Quảng Cáo

thủ thuật blog