Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 頼

頼

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt ⾴(+7 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38972

UTF-8: E9A0BC

UTF-32: 983C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laai6

Định nghĩa tiếng Anh: rely, depend on; accuse falsely

Tiếng Hàn (Hangul): 뢰:N

Tiếng Nhật: ライ たのむ たのもしい たよる たより

Tiếng Nhật (Kun): TANOMU TAYORU TAYORI

Tiếng Nhật (On): RAI

Tiếng Hàn (Latinh): LOY

Quan Thoại: lài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

85C6, tổng 17 nét, bộ thảo 艸 (+14 nét)

Xem thêm:

bì, ti, ty, tỳ [ pí ]

5564, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: ty tửu 啤酒)

Xem thêm:

phó, phụ [ fù ]

4ED8, tổng 5 nét, bộ nhân 人 (+3 nét)

Nghĩa: giao phó

Giới thiệu bài viết:

Quảng Cáo

nhôm kính quận 6