Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 顄

顄

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt ⾴(+8 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 38980

UTF-8: E9A184

UTF-32: 9844

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ham5

Pinyin: hàn

Tiếng Nhật: カン ゴン ガン

Tiếng Nhật (Kun): OTOGAI

Tiếng Nhật (On): KAN GON

Quan Thoại: hàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sân, sấn [ chèn ]

56AB, tổng 19 nét, bộ khẩu 口 (+16 nét)

Nghĩa: bố thí cho tu sĩ hay tăng ni

Xem thêm:

[ ]

63EF, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Quảng Cáo

evdic