Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+8 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 38986

UTF-8: E9A18A

UTF-32: 984A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): OTOGAI

Tiếng Nhật (On): I

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tiên, tiến [ xiān ]

5148, tổng 6 nét, bộ nhân 儿 (+4 nét)

Nghĩa: trước

Xem thêm:

[ lüè ]

5719, tổng 14 nét, bộ vi 囗 (+11 nét)

Quảng Cáo

ngôn ngữ người điếc