Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+8 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 38986

UTF-8: E9A18A

UTF-32: 984A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): OTOGAI

Tiếng Nhật (On): I

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quan, quán [ guān , guàn ]

68FA, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: áo quan (cho người chết)

Xem thêm:

vi, vy [ wéi ]

95C8, tổng 17 nét, bộ môn 門 (+9 nét)

Nghĩa: cửa ngách trong cung

Quảng Cáo

từ điển hán việt