Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+9 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 38994

UTF-8: E9A192

UTF-32: 9852

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung4

Định nghĩa tiếng Anh: solemn, large, grand, majestic

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yóng,

Tiếng Nhật: ギョウ あおぐ つつしむ

Tiếng Nhật (Kun): OOKII

Tiếng Nhật (On): GYOU GU

Tiếng Hàn (Latinh): ONG

Quan Thoại: yóng

Tiếng Việt: ngong ngóng ngỏng ngõng ngọng ngông ngung ngùng ngủng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hoà [ hé , huó ]

548A, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cùng, và ; 2. trộn lẫn

Xem thêm:

luyện [ liàn ]

695D, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: cây xoan

Quảng Cáo

cửa kính tân phú