Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+7 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23080

UTF-8: E5A8A8

UTF-32: 5A28

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haan6

Pinyin: xiàn

Tiếng Nhật: バン マン カン ゲン

Tiếng Nhật (Kun): GOUMAN

Tiếng Nhật (On): BAN MAN KAN GEN

Quan Thoại: xiàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

穢氣
uế khí

Xem thêm:

[ ]

7243, tổng 13 nét, bộ tường 爿 (+9 nét)

Xem thêm:

lô, lư [ lú ]

5786, tổng 8 nét, bộ thổ 土 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đất thó đen ; 2. bệ đặt vò rượu (trong quán rượu đời xưa) ; 3. đắp đất đặt vò rượu ; 4. quán rượu ; 5. cái lò

Quảng Cáo

hạt óc chó