Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 類推

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sế, thệ, tiết, tuyệt [ chì , xué ]

8E05, tổng 14 nét, bộ túc 足 (+7 nét)

Nghĩa: đi đi lại lại

Xem thêm:

憂愁
ưu sầu

Xem thêm:

chí, trất [ zhì ]

5EA2, tổng 9 nét, bộ nghiễm 广 (+6 nét)

Nghĩa: 1. trở ngại ; 2. chỗ dòng nước uốn cong

Quảng Cáo

app đánh vần