Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 庢

庢

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm ⼴(+6 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24226

UTF-8: E5BAA2

UTF-32: 5EA2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zat6

Pinyin: zhì

Tiếng Nhật: チツ チチ テイ

Tiếng Nhật (Kun): SAHEGIRITODOMERU

Tiếng Nhật (On): CHITSU CHICHI TEI

Quan Thoại: zhì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cống, hống [ gǒng , hòng ]

6C5E, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+3 nét)

Nghĩa: thuỷ ngân

Xem thêm:

hạc [ xué ]

9DFD, tổng 24 nét, bộ điểu 鳥 (+13 nét)

Nghĩa: chim khách rừng, bồ cắt rừng