Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 顦 - tiều | 顦 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+12 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 39014

UTF-8: E9A1A6

UTF-32: 9866

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ciu4

Định nghĩa tiếng Anh: be worn-out, emaciated, haggard

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: qiáo

Tiếng Nhật: ショウ ジョウ やつれる

Tiếng Nhật (Kun): YATSURERU

Tiếng Nhật (On): SHOU JOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHO

Quan Thoại: qiáo

Âm thời Đường: dzhiɛu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khoáng, quáng [ kuàng ]

7926, tổng 19 nét, bộ thạch 石 (+14 nét)

Nghĩa: quặng, khoáng sản

Xem thêm:

短折
đoản chiết

Xem thêm:

truân [ tún , zhūn ]

7A80, tổng 9 nét, bộ huyệt 穴 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: truân tịch 穸)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính quận 3