Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 顯然
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hác, hốc, khảo [ hè , kǎo ]

7187, tổng 14 nét, bộ hoả 火 (+10 nét)

Nghĩa: 1. lửa nóng ; 2. hơ lửa

Xem thêm:

nhương, nhưỡng, nhượng [ rāng , rǎng ]

56B7, tổng 20 nét, bộ khẩu 口 (+17 nét)

Nghĩa: ầm ĩ

Xem thêm:

[ ]

9DB6, tổng 21 nét, bộ điểu 鳥 (+10 nét)

Quảng Cáo

bánh tráng gỏi cuốn