Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+4 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 39042

UTF-8: E9A282

UTF-32: 9882

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung6

Định nghĩa tiếng Anh: laud, acclaim; hymn; ode

Quan Thoại: sòng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

8CB5, tổng 12 nét, bộ bối 貝 (+5 nét)

Xem thêm:

tịnh [ ]

701E, tổng 17 nét, bộ thuỷ 水 (+14 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính hóc môn