Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 颂 - tụng | 颂 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+4 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 39042

UTF-8: E9A282

UTF-32: 9882

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung6

Định nghĩa tiếng Anh: laud, acclaim; hymn; ode

Quan Thoại: sòng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

73F9, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Xem thêm:

黃湯
hoàng thang

Xem thêm:

ma [ mā , mó ]

6469, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Nghĩa: xoa, xát

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tử Vi Tuổi Giáp Tý 1984 Năm 2026 nam mạng