Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 领 - lãnh | lĩnh | 领 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+5 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 39046

UTF-8: E9A286

UTF-32: 9886

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling5

Định nghĩa tiếng Anh: neck; collar; lead, guide

Quan Thoại: lǐng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm:

瘂口
á khẩu

Xem thêm:

先進
tiên tiến

Xem thêm:

ưng [ yīng ]

9DF9, tổng 24 nét, bộ điểu 鳥 (+13 nét)

Nghĩa: chim cú mèo

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tải sách