Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 领

领

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt ⾴(+5 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 39046

UTF-8: E9A286

UTF-32: 9886

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling5

Định nghĩa tiếng Anh: neck; collar; lead, guide

Quan Thoại: lǐng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hâm, hân [ xīn ]

5EDE, tổng 15 nét, bộ nghiễm 广 (+12 nét)

Nghĩa: 1. bày ra ; 2. hứng khởi ; 3. ứ đọng

Xem thêm:

愚笨
ngu bổn

Quảng Cáo

tiếng việt