Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 颊 - giáp | 颊 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+6 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 39050

UTF-8: E9A28A

UTF-32: 988A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaap3

Định nghĩa tiếng Anh: cheeks, jaw

Quan Thoại: jiá

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bức, phúc [ bī ]

506A, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Nghĩa: 1. bắt buộc, buộc phải ; 2. bức bách, cưỡng bức ; 3. đến gần, tiến sát

Xem thêm:

俐落
lị lạc

Xem thêm:

风景
phong cảnh
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nữ Mạng