Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 颊

颊

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt ⾴(+6 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 39050

UTF-8: E9A28A

UTF-32: 988A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaap3

Định nghĩa tiếng Anh: cheeks, jaw

Quan Thoại: jiá

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hạc [ hè ]

7FEF, tổng 16 nét, bộ vũ 羽 (+10 nét)

Xem thêm:

chất, trất [ dié , zhì ]

7A92, tổng 11 nét, bộ huyệt 穴 (+6 nét)

Nghĩa: tắc nghẽn, trở ngại

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân phú