Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 额 - ngạch | 额 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+9 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 39069

UTF-8: E9A29D

UTF-32: 989D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaak6

Định nghĩa tiếng Anh: forehead; tablet, plaque; fixed

Quan Thoại: é

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

夜學
dạ học

Xem thêm:

thiệp [ shè ]

6E09, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Xem thêm:

sáp [ sè ]

8B45, tổng 21 nét, bộ ngôn 言 (+14 nét)

Nghĩa: chậm chạp, ấp úng

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

tuổi Canh Tý 1960 Nam Mạng