Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+5 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26171

UTF-8: E698BB

UTF-32: 663B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngong4

Định nghĩa tiếng Anh: rise

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: コウ ゴウ あがる

Tiếng Nhật (Kun): AGARU TAKAI

Tiếng Nhật (On): KOU GOU

Tiếng Hàn (Latinh): ANG

Quan Thoại: áng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

côn, khuân [ ]

7B9F, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Xem thêm:

怨家
oán gia

Quảng Cáo

đặc sản tphcm