Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+10 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39070

UTF-8: E9A29E

UTF-32: 989E

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nip6

Định nghĩa tiếng Anh: the temporal bone

Quan Thoại: niè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tông [ ]

7E4C, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Xem thêm:

du [ yú ]

6961, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: cây du

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nam Mạng