Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 颞

颞

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt ⾴(+10 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39070

UTF-8: E9A29E

UTF-32: 989E

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nip6

Định nghĩa tiếng Anh: the temporal bone

Quan Thoại: niè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trụ [ zhòu ]

7EA3, tổng 6 nét, bộ mịch 糸 (+3 nét)

Nghĩa: người tàn nhẫn, bất nghĩa

Xem thêm:

sạp, áp [ zhá ]

95F8, tổng 8 nét, bộ môn 門 (+5 nét)

Nghĩa: cái đập ngăn nước

Quảng Cáo

cửa kính quận 1