Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+10 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39072

UTF-8: E9A2A0

UTF-32: 98A0

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: din1

Định nghĩa tiếng Anh: top, peak, summit; upset

Quan Thoại: diān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lân [ lín ]

9E9F, tổng 23 nét, bộ lộc 鹿 (+12 nét)

Nghĩa: con kỳ lân (như: kỳ lân 麟)

Xem thêm:

bạc, phách [ ]

6D26, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Xem thêm:

tiên [ xiān ]

50CA, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Nghĩa: 1. tiên, người đã tu luyện ; 2. đồng xu

Quảng Cáo

truyện tranh trạng quỷnh