Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 颠

颠

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt ⾴(+10 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39072

UTF-8: E9A2A0

UTF-32: 98A0

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: din1

Định nghĩa tiếng Anh: top, peak, summit; upset

Quan Thoại: diān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lưu, lựu [ liú ]

6A4A, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nghĩa: cây lựu

Xem thêm:

hào [ háo ]

58D5, tổng 17 nét, bộ thổ 土 (+14 nét)

Nghĩa: hào xây quanh thành

Quảng Cáo

dân tộc ê đê