Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+12 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39074

UTF-8: E9A2A2

UTF-32: 98A2

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hou6

Định nghĩa tiếng Anh: luminous; white, hoary

Quan Thoại: hào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tiên [ jiān ]

97C9, tổng 25 nét, bộ cách 革 (+16 nét)

Nghĩa: cái đệm lót yên ngựa

Xem thêm:

[ ]

8078, tổng 19 nét, bộ nhĩ 耳 (+13 nét)

Quảng Cáo

kính tân phú