Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+12 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39075

UTF-8: E9A2A3

UTF-32: 98A3

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi6

Định nghĩa tiếng Anh: knot; blemish, flaw, wicked

Quan Thoại: lèi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

771D, tổng 10 nét, bộ mục 目 (+5 nét)

Xem thêm:

姐夫
thư phu

Xem thêm:

ba, phái [ bài , mài , pā , pài ]

6D3E, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: 1. dòng nước ; 2. phái, phe, ngành nhánh

Quảng Cáo

từ điển tiếng gia rai