Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 颣 - lỗi | 颣 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+12 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39075

UTF-8: E9A2A3

UTF-32: 98A3

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi6

Định nghĩa tiếng Anh: knot; blemish, flaw, wicked

Quan Thoại: lèi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

kiêu, kiều [ qiáo ]

55AC, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cao ; 2. giả trang

Xem thêm:

倡酬
xướng thù

Xem thêm:

外面
ngoại diện
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 6