Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 派

派

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+6 nét) (nước)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27966

UTF-8: E6B4BE

UTF-32: 6D3E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paai3

Định nghĩa tiếng Anh: school of thought, sect, branch

Tiếng Hàn (Hangul): 파:0E

Pinyin: pài,mài,bài,pā

Tiếng Nhật: ハ ハイ バク わかれ わかれる

Tiếng Nhật (Kun): WAKARERU

Tiếng Nhật (On): HA

Tiếng Hàn (Latinh): PHA

Quan Thoại: pài

Âm thời Đường: pɛ̀i

Tiếng Việt: phái

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chư [ ]

9BFA, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nữ Mạng