Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 飗

飗

Thông tin ký tự

Bộ: phong ⾵(+10 nét) (gió)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 39127

UTF-8: E9A397

UTF-32: 98D7

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau4

Định nghĩa tiếng Anh: soughing of wind; noise

Quan Thoại: liú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hầu, hậu [ hóu , hòu ]

4FAF, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: tước Hầu

Xem thêm:

tuyền [ xuán ]

74BF, tổng 18 nét, bộ ngọc 玉 (+14 nét)

Nghĩa: ngọc tuyền

Quảng Cáo

kính quận 4