
Thông tin ký tự
Bộ: thực ⾷(+2 nét) (ăn)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 39137
UTF-8: E9A3A1
UTF-32: 98E1
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngọ hậu - (午後) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Đại Điển Tôn - (Mahàgovinda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: