Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+2 nét) (ăn)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 39137

UTF-8: E9A3A1

UTF-32: 98E1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caan1

Định nghĩa tiếng Anh: meal; eat

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: cān

Tiếng Nhật: サン

Tiếng Nhật (Kun): NOMU KURAU

Tiếng Nhật (On): SAN SON

Tiếng Hàn (Latinh): SON

Quan Thoại: cān

Âm thời Đường: *tsɑn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ jī ]

9F4F, tổng 23 nét, bộ tề 齊 (+9 nét)

Nghĩa: đồ gia vị

Xem thêm:

河渠
hà cừ

Quảng Cáo

làm chả giò