Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 飣 - đính | 飣 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+2 nét) (ăn)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 39139

UTF-8: E9A3A3

UTF-32: 98E3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ding3

Định nghĩa tiếng Anh: display food for show only; sacrifice

Pinyin: dìng

Tiếng Nhật: テイ チョウ たくわえる

Tiếng Nhật (Kun): TAKUWAERU

Tiếng Nhật (On): TEI CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: dìng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

翻覆
phiên phúc

Xem thêm:

妙筆
diệu bút

Xem thêm:

滂沛
bàng bái
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tiếng việt