
Thông tin ký tự
Bộ: thực ⾷(+2 nét) (ăn)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 39140
UTF-8: E9A3A4
UTF-32: 98E4
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 09 - (蒼梧竹枝歌其九) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nạn hữu chi thê thám giam - (難友之妻探監) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tướng - (Lakkhana sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: