Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 飧 - san | sôn | tôn | 飧 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+3 nét) (ăn)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 39143

UTF-8: E9A3A7

UTF-32: 98E7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syun1

Định nghĩa tiếng Anh: evening meal, supper; cooked food

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: sūn

Tiếng Nhật: ソン しるかけ めし ゆうげ

Tiếng Nhật (Kun): BANMESHI

Tiếng Nhật (On): SON

Tiếng Hàn (Latinh): SON

Quan Thoại: sūn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

鳳梨
phụng lê

Xem thêm:

新任
tân nhiệm

Xem thêm:

地理
địa lí
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nữ Mạng