Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 業務

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

伟人
vĩ nhân

Xem thêm:

chuân, thuần, truân, đồn [ chún , tún , zhūn , zhuō ]

80AB, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 (+4 nét)

Nghĩa: 1. chăm chỉ ; 2. mề chim, mề gà ; 3. thịt khô còn nguyên

Xem thêm:

phôi, phủ [ pēi , pǒu ]

5485, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ô hay, hừ, úi chà (thán từ) ; 2. tiếng cãi nhau

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nam Mạng