
Thông tin ký tự
Bộ: dương ⽺(+5 nét) (con dê)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 32661
UTF-8: E7BE95
UTF-32: 7F95
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tây Hà dịch - (西河驛) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tập - (Suttanipāta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: