Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 飪 - nhẫm | 飪 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+4 nét) (ăn)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 39146

UTF-8: E9A3AA

UTF-32: 98EA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jam6

Định nghĩa tiếng Anh: cooked food; cook until well done

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: rèn

Tiếng Nhật: ジン ニン にる

Tiếng Nhật (Kun): NIRU

Tiếng Nhật (On): JIN NIN

Tiếng Hàn (Latinh): IM

Quan Thoại: rèn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

鑿開
tạc khai

Xem thêm:

hoắc [ ]

9743, tổng 24 nét, bộ vũ 雨 (+16 nét)

Xem thêm:

空襲
không tập
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

sửa nhà