Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+5 nét) (ăn)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 39157

UTF-8: E9A3B5

UTF-32: 98F5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zok6

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) food; profit

Pinyin: zuò,

Tiếng Nhật: サク ザク シャク

Quan Thoại: zuò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hâm, khâm [ qīn ]

5D94, tổng 15 nét, bộ sơn 山 (+12 nét)

Nghĩa: 1. cao và hiểm trở, hiểm hóc ; 2. đỉnh núi cao

Xem thêm:

私人
tư nhân

Xem thêm:

媮樂
du lạc

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nam Mạng