Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+5 nét) (ăn)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 39161

UTF-8: E9A3B9

UTF-32: 98F9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baau2

Tiếng Nhật: リュウ

Quan Thoại: bǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quá Thiên Bình - (過天平) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hao, hiêu [ xiāo ]

9AD0, tổng 21 nét, bộ cốt 骨 (+12 nét)

Nghĩa: 1. (xem: hiêu tiễn 箭) ; 2. (xem: hiêu nhiên 然)

Xem thêm:

điêu [ diāo ]

9CB7, tổng 16 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Nghĩa: con cá điêu

Quảng Cáo

bánh canh khô