
Thông tin ký tự
Bộ: thực ⾷(+6 nét) (ăn)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 39175
UTF-8: E9A487
UTF-32: 9907
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 36: Phổ Hiền Hạnh - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Phật nói như vậy - (Itivuttaka) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)