Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 规 - quy | 规 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kiến (+4 nét) (trông thấy)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 35268

UTF-8: E8A784

UTF-32: 89C4

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai1

Định nghĩa tiếng Anh: rules, regulations, customs, law

Quan Thoại: guī

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

鐘鼎
chung đỉnh

Xem thêm:

vân [ yún ]

6C84, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: 1. nước chảy xoáy cuồn cuộn ; 2. sóng lớn trong sông

Xem thêm:

kiển [ jiǎn ]

6898, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nữ Mạng